pigeon loft
Định nghĩa
Danh từ: Chuồng bồ câu – một nơi trú ẩn được nâng cao, thường có cấu trúc giống như một căn nhà nhỏ, dùng để nuôi và giữ chim bồ câu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã xây một chuồng bồ câu ở sân sau để nuôi bồ câu đua.)
- (Chuồng bồ câu được nâng cao để bảo vệ chim khỏi kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a pigeon loft": sở hữu hoặc duy trì một chuồng bồ câu.
- Many enthusiasts have a pigeon loft for breeding and training. (Nhiều người đam mê có một chuồng bồ câu để nhân giống và huấn luyện.)
"pigeon loft design": thiết kế chuồng bồ câu, thường bao gồm các ngăn làm tổ và khu vực bay.
- The pigeon loft design includes separate compartments for nesting. (Thiết kế chuồng bồ câu bao gồm các ngăn riêng để làm tổ.)
Biến thể và từ gần giống
Pigeon house (danh từ): nhà bồ câu, đồng nghĩa với pigeon loft.
- The old pigeon house was renovated into a garden shed. (Nhà bồ câu cũ đã được cải tạo thành nhà kho trong vườn.)
Dovecote (danh từ): chuồng bồ câu (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trại).
- The dovecote on the farm housed hundreds of pigeons. (Chuồng bồ câu trong trang trại chứa hàng trăm con bồ câu.)
Từ đồng nghĩa
- Chuồng chim: nơi nuôi chim nói chung, nhưng không chuyên biệt cho bồ câu.
- Nhà chim: cấu trúc dùng để nuôi chim, có thể bao gồm cả bồ câu.
Các cụm từ liên quan
- Pigeon loft racing: môn đua bồ câu, trong đó bồ câu được huấn luyện bay từ chuồng về nhà.
- Pigeon loft racing is a popular sport in some countries. (Đua bồ câu từ chuồng là một môn thể thao phổ biến ở một số quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp với "pigeon loft", nhưng có thể liên quan đến "pigeon" trong các thành ngữ như:)
- "Pigeon hole": ngăn kéo nhỏ hoặc phân loại, không liên quan trực tiếp đến chuồng bồ câu.